Kết quả xổ số miền Trung
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 06/02/2026
| Giải | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| G.8 |
19
|
74
|
| G.7 |
069
|
782
|
| G.6 |
6764
8139
7446
|
0195
7430
1265
|
| G.5 |
7011
|
2501
|
| G.4 |
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
|
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
|
| G.3 |
40710
09645
|
76562
40611
|
| G.2 |
42996
|
33157
|
| G.1 |
16453
|
73800
|
| G.ĐB |
549566
|
170260
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 06/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Ninh Thuận | Gia Lai | ||
| 0 | 8 | 1, 7, 0 | ||
| 1 | 9, 1, 0 | 7, 1 | ||
| 2 | 6 | 0 | ||
| 3 | 9, 1 | 0, 2 | ||
| 4 | 6, 4, 5 | 3 | ||
| 5 | 9, 2, 9, 3 | 2, 7 | ||
| 6 | 9, 4, 6 | 5, 2, 0 | ||
| 7 | 4 | |||
| 8 | 2, 6 | |||
| 9 | 6 | 5 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 05/02/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 |
46
|
81
|
06
|
| G.7 |
045
|
353
|
340
|
| G.6 |
0347
4932
1844
|
3800
6935
5871
|
3788
3669
6458
|
| G.5 |
3521
|
2628
|
7780
|
| G.4 |
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
|
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
|
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
|
| G.3 |
20192
45657
|
11822
34332
|
14727
20917
|
| G.2 |
58692
|
36075
|
57686
|
| G.1 |
52387
|
00239
|
88810
|
| G.ĐB |
155212
|
797024
|
910374
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 05/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
| 0 | 0 | 6, 2 | ||
| 1 | 1, 2 | 2 | 2, 7, 0 | |
| 2 | 1, 8 | 8, 5, 2, 4 | 5, 7 | |
| 3 | 2 | 5, 2, 9 | ||
| 4 | 6, 5, 7, 4, 0 | 0 | ||
| 5 | 7 | 3, 6 | 8 | |
| 6 | 0 | 9, 9, 7 | ||
| 7 | 6 | 1, 7, 5 | 2, 4 | |
| 8 | 6, 7 | 1, 1, 5 | 8, 0, 2, 6 | |
| 9 | 7, 2, 2 | 1 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 04/02/2026
| Giải | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| G.8 |
20
|
34
|
| G.7 |
424
|
504
|
| G.6 |
9205
1526
6039
|
0271
8352
2835
|
| G.5 |
2857
|
3398
|
| G.4 |
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
|
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
|
| G.3 |
75369
27263
|
23459
13572
|
| G.2 |
43483
|
80955
|
| G.1 |
27525
|
29220
|
| G.ĐB |
362103
|
078289
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 04/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Đà Nẵng | ||
| 0 | 5, 3 | 4 | ||
| 1 | ||||
| 2 | 0, 4, 6, 5 | 0 | ||
| 3 | 9 | 4, 5, 0 | ||
| 4 | 7, 5 | |||
| 5 | 7, 0 | 2, 2, 9, 5 | ||
| 6 | 9, 3 | |||
| 7 | 1, 2 | |||
| 8 | 3 | 7, 7, 9 | ||
| 9 | 3, 9, 5, 0 | 8, 5, 8, 4 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 03/02/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 |
75
|
78
|
| G.7 |
559
|
822
|
| G.6 |
5559
8195
6664
|
6927
6749
0389
|
| G.5 |
6737
|
8332
|
| G.4 |
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
|
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
|
| G.3 |
81907
61038
|
41202
18594
|
| G.2 |
80061
|
98756
|
| G.1 |
68010
|
40137
|
| G.ĐB |
635211
|
615038
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 03/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam | ||
| 0 | 7 | 2 | ||
| 1 | 8, 2, 9, 0, 0, 1 | |||
| 2 | 2, 7, 4 | |||
| 3 | 7, 8 | 2, 2, 8, 7, 8 | ||
| 4 | 5 | 9 | ||
| 5 | 9, 9 | 1, 3, 6 | ||
| 6 | 4, 1 | 1 | ||
| 7 | 5, 0 | 8, 4 | ||
| 8 | 9 | 9 | ||
| 9 | 5 | 4 | ||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 02/02/2026
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
61
|
46
|
| G.7 |
576
|
764
|
| G.6 |
3337
2914
3233
|
6685
1097
4093
|
| G.5 |
3385
|
7900
|
| G.4 |
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
|
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
|
| G.3 |
33825
30928
|
69403
67148
|
| G.2 |
53742
|
93829
|
| G.1 |
53550
|
64513
|
| G.ĐB |
861008
|
591333
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 02/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 8 | 0, 3 | ||
| 1 | 4, 2, 3 | 2, 3 | ||
| 2 | 2, 5, 8 | 9 | ||
| 3 | 7, 3, 8 | 3 | ||
| 4 | 4, 2 | 6, 8 | ||
| 5 | 5, 0 | 3, 5, 1 | ||
| 6 | 1 | 4, 4, 2 | ||
| 7 | 6 | |||
| 8 | 5, 6 | 5 | ||
| 9 | 7, 3, 0 | |||
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 01/02/2026
| Giải | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
07
|
79
|
67
|
| G.7 |
562
|
503
|
596
|
| G.6 |
0179
0308
2704
|
8151
0598
2041
|
8218
9497
9922
|
| G.5 |
1906
|
1001
|
4667
|
| G.4 |
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
|
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
|
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
|
| G.3 |
36644
43999
|
11581
52682
|
42368
05222
|
| G.2 |
30053
|
05829
|
94857
|
| G.1 |
77760
|
01335
|
51454
|
| G.ĐB |
009578
|
485467
|
921053
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 01/02/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa | |
| 0 | 7, 8, 4, 6 | 3, 1 | ||
| 1 | 8 | |||
| 2 | 2, 6, 9 | 2, 2, 2 | ||
| 3 | 2 | 3, 2, 5 | 1 | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | |
| 5 | 3 | 1, 1 | 7, 4, 3 | |
| 6 | 2, 2, 0 | 7 | 7, 7, 9, 8 | |
| 7 | 9, 8 | 9 | ||
| 8 | 7 | 9, 4, 1, 2 | ||
| 9 | 1, 0, 7, 0, 9 | 8 | 6, 7, 6, 6, 7 | |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 31/01/2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 |
55
|
13
|
04
|
| G.7 |
326
|
829
|
740
|
| G.6 |
2239
2087
0277
|
9687
8381
4277
|
9899
7352
2266
|
| G.5 |
5932
|
3580
|
5749
|
| G.4 |
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
|
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
|
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
|
| G.3 |
80227
68405
|
12774
72829
|
29373
31419
|
| G.2 |
94947
|
13187
|
77282
|
| G.1 |
17286
|
07850
|
70239
|
| G.ĐB |
316510
|
931487
|
403903
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 31/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
| 0 | 5 | 4, 0, 3 | ||
| 1 | 0 | 3, 6 | 6, 9 | |
| 2 | 6, 7 | 9, 0, 7, 9 | ||
| 3 | 9, 2 | 6, 6, 9 | ||
| 4 | 7, 7 | 4, 8 | 0, 9 | |
| 5 | 5, 7, 3, 6 | 0 | 2 | |
| 6 | 6 | |||
| 7 | 7, 2, 0 | 7, 4, 4 | 3, 3 | |
| 8 | 7, 1, 6 | 7, 1, 0, 7, 7 | 2 | |
| 9 | 7 | 9, 0, 0 | ||
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng kết quả xổ số Miền Trung để bạn tiện theo dõi và tra cứu.
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết miền Trung
Kết quả xổ số miền Trung được quay số mở thưởng vào lúc 17h15 mỗi ngày tại trường quay của từng tỉnh. Mỗi ngày sẽ có từ 2 đến 3 tỉnh tổ chức quay thưởng, cụ thể như sau:
- Thứ Hai: Phú Yên, Thừa Thiên Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam, Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa, Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum
Lưu ý: Kết quả xổ số của từng đài chỉ áp dụng cho tỉnh phát hành tương ứng, không dùng chung như xổ số miền Bắc.
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Trung Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung
Vé số truyền thống miền Trung có mệnh giá 10.000 VNĐ, gồm 1.000.000 vé mỗi đài với dãy số 6 chữ số. Mỗi kỳ quay thưởng có 9 giải (từ giải Tám đến giải Đặc biệt), tương đương với 18 lần quay số.
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) | Số trùng (chữ số) | Số lượng giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 2.000.000.000 | Trùng 6 số | 1 giải |
| Giải Nhất | 30.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Nhì | 15.000.000 | Trùng 5 số | 10 giải |
| Giải Ba | 10.000.000 | Trùng 5 số | 20 giải |
| Giải Tư | 3.000.000 | Trùng 5 số | 70 giải |
| Giải Năm | 1.000.000 | Trùng 4 số | 100 giải |
| Giải Sáu | 400.000 | Trùng 4 số | 300 giải |
| Giải Bảy | 200.000 | Trùng 3 số | 1.000 giải |
| Giải Tám | 100.000 | Trùng 2 số | 10.000 giải |