| Giải đặc biệt | Đầu 5 , Đuôi 1 |
| Bạch thủ lô đẹp nhất | 80 |
| Song thủ lô đẹp nhất | 37 - 73 |
| Lô kép đẹp nhất | 11 - 99 |
| Lô xiên 2, xiên 3 đẹp nhất | (01 - 08) (22 - 63 - 69) |
| Cầu 3 càng lô đẹp nhất | 485 - 669 - 945 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 19/01/2026
| Mã ĐB |
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB |
Loading...
|
|||||
| G.1 | 46486 | |||||
| G.2 |
28702
94053
|
|||||
| G.3 |
49895
00673
22045
|
|||||
|
65750
76293
04049
|
||||||
| G.4 |
5519
2255
8111
1308
|
|||||
| G.5 |
2390
9998
0677
|
|||||
|
8380
5455
6840
|
||||||
| G.6 |
674
Loading...
Loading...
|
|||||
| G.7 |
Loading...
Loading...
Loading...
Loading...
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 19/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 8 | 4, 5, 8, 9 | 0 |
| 1 | 1, 9 | 1 | 1 |
| 2 | 0 | 2 | |
| 3 | 5, 7, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 5, 9 | 7 | 4 |
| 5 | 0, 3, 5, 5 | 4, 5, 5, 9 | 5 |
| 5 | 8 | 5 | |
| 6 | 3, 4, 7 | 7 | 6 |
| 8 | 0, 6 | 0, 9 | 8 |
| 9 | 0, 3, 5, 8 | 1, 4 | 9 |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 19/01/2026
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 |
64
|
15
|
| G.7 |
613
|
774
|
| G.6 |
9068
7718
3458
|
6734
0555
4638
|
| G.5 |
7797
|
5488
|
| G.4 |
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
|
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
|
| G.3 |
79681
77489
|
31518
93198
|
| G.2 |
28082
|
30039
|
| G.1 |
75713
|
89911
|
| G.ĐB |
097202
|
988921
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 19/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Phú Yên | ||
| 0 | 8, 2 | 4, 2, 2, 4 | ||
| 1 | 3, 8, 3 | 5, 8, 1 | ||
| 2 | 1 | |||
| 3 | 1 | 4, 8, 9 | ||
| 4 | 3 | 5 | ||
| 5 | 8, 1 | 5, 1 | ||
| 6 | 4, 8, 4 | |||
| 7 | 1 | 4 | ||
| 8 | 2, 1, 9, 2 | 8, 2 | ||
| 9 | 7 | 8 | ||
XSMN - Xổ số Miền Nam ngày 19/01/2026
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM |
|---|---|---|---|
| G.8 |
27
|
94
|
47
|
| G.7 |
857
|
870
|
978
|
| G.6 |
9463
5345
4946
|
6268
6577
9646
|
5905
1622
4660
|
| G.5 |
2117
|
6387
|
7851
|
| G.4 |
58731
11712
22112
04219
66912
47375
60331
|
61007
82295
85228
63206
15120
06665
09537
|
19004
07963
86871
79342
05287
87931
38293
|
| G.3 |
40414
39330
|
81677
71298
|
31109
03106
|
| G.2 |
90010
|
81835
|
44916
|
| G.1 |
64948
|
11850
|
06214
|
| G.ĐB |
786591
|
786514
|
647068
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 19/01/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TPHCM | |
| 0 | 7, 6 | 5, 4, 9, 6 | ||
| 1 | 7, 2, 2, 9, 2, 4, 0 | 4 | 6, 4 | |
| 2 | 7 | 8, 0 | 2 | |
| 3 | 1, 1, 0 | 7, 5 | 1 | |
| 4 | 5, 6, 8 | 6 | 7, 2 | |
| 5 | 7 | 0 | 1 | |
| 6 | 3 | 8, 5 | 0, 3, 8 | |
| 7 | 5 | 0, 7, 7 | 8, 1 | |
| 8 | 7 | 7 | ||
| 9 | 1 | 4, 5, 8 | 3 | |
| Thống kê vip xổ số Huế | |
|---|---|
| Đặc biệt: | Đầu 1 , Đuôi 9 |
| Cầu Loto VIP: | 47 - 61 |
| Loto Xiên: | ( 04 - 12 ) ( 28 - 47 ) ( 53 - 62 ) ( 69 - 96 ) |
| Loto về nhiều: | 76 - 17 - 56 - 65 |
| Loto lâu không về: | 83 - 10 - 52 - 32 |
| Thống kê vip xổ số Phú Yên | |
| Đặc biệt: | Đầu 0 , Đuôi 1 (về 21) |
| Cầu Loto VIP: | 20 - 511 |
| Loto Xiên: | ( 12 - 41 ) ( 42 - 511 ) ( 77 - 90 ) ( 95 - 97 ) |
| Loto về nhiều: | 97 - 381 - 63 - 10 |
| Loto lâu không về: | 81 - 72 - 09 - 08 |
| Thống kê vip xổ số Cà Mau | |
|---|---|
| Đặc biệt: | Đầu 5 , Đuôi 8 |
| Cầu Loto VIP: | 04 - 84 |
| Loto Xiên: | ( 23 - 25 ) ( 44 - 70 ) ( 751 - 82 ) ( 94 - 99 ) |
| Loto về nhiều: | 39 - 00 - 06 - 141 |
| Loto lâu không về: | 751 - 65 - 79 - 81 |
| Thống kê vip xổ số Đồng Tháp | |
| Đặc biệt: | Đầu 9 , Đuôi 1 |
| Cầu Loto VIP: | 54 - 67 |
| Loto Xiên: | ( 02 - 05 ) ( 34 - 39 ) ( 461 - 69 ) ( 72 - 85 ) |
| Loto về nhiều: | 76 - 681 - 141 - 701 |
| Loto lâu không về: | 941 - 25 - 00 - 49 |
| Thống kê vip xổ số TPHCM | |
| Đặc biệt: | Đầu 0 , Đuôi 7 |
| Cầu Loto VIP: | 52 - 931 |
| Loto Xiên: | ( 15 - 19 ) ( 33 - 471 ) ( 601 - 66 ) ( 77 - 95 ) |
| Loto về nhiều: | 421 - 32 - 58 - 37 |
| Loto lâu không về: | 92 - 631 - 53 - 091 |