| Giải đặc biệt | Đầu 7 , Đuôi 1 |
| Bạch thủ lô đẹp nhất | 86 |
| Song thủ lô đẹp nhất | 02 - 20 |
| Lô kép đẹp nhất | 00 - 33 |
| Lô xiên 2, xiên 3 đẹp nhất | (46 - 61) (69 - 82 - 97) |
| Cầu 3 càng lô đẹp nhất | 362 - 414 - 494 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 13/04/2026
| Mã ĐB |
8YA 11YA 1YA 5YA 2YA 13YA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 22738 | |||||
| G.1 | 17809 | |||||
| G.2 |
06660
41260
|
|||||
| G.3 |
27814
33846
35851
|
|||||
|
79609
46381
92520
|
||||||
| G.4 |
0514
5426
0900
0582
|
|||||
| G.5 |
0699
7964
9148
|
|||||
|
6945
4313
0811
|
||||||
| G.6 |
536
189
368
|
|||||
| G.7 |
20
19
10
02
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 13/04/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 0, 2, 9, 9 | 0, 1, 2, 2, 6, 6 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3, 4, 4, 9 | 1, 5, 8 | 1 |
| 2 | 0, 0, 6 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 6, 8 | 1 | 3 |
| 4 | 5, 6, 8 | 1, 1, 6 | 4 |
| 5 | 1 | 4 | 5 |
| 5 | 0, 0, 4, 8 | 2, 3, 4 | 5 |
| 6 | 6 | ||
| 8 | 1, 2, 9 | 3, 4, 6 | 8 |
| 9 | 9 | 0, 0, 1, 8, 9 | 9 |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 13/04/2026
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 |
80
|
04
|
| G.7 |
847
|
412
|
| G.6 |
2329
1942
8380
|
5351
1560
4074
|
| G.5 |
0962
|
0260
|
| G.4 |
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
|
| G.3 |
72830
41721
|
80514
80333
|
| G.2 |
34106
|
05319
|
| G.1 |
24327
|
17913
|
| G.ĐB |
524115
|
705900
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 13/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Phú Yên | Huế | ||
| 0 | 5, 6 | 4, 0 | ||
| 1 | 5 | 2, 4, 9, 3 | ||
| 2 | 9, 1, 7 | 2 | ||
| 3 | 0 | 3 | ||
| 4 | 7, 2 | 3 | ||
| 5 | 9 | 1 | ||
| 6 | 2 | 0, 0, 6, 9, 4 | ||
| 7 | 9 | 4 | ||
| 8 | 0, 0, 9, 8, 1 | 2, 5 | ||
| 9 | 0 | |||
XSMN - Xổ số Miền Nam ngày 13/04/2026
| Giải | Cà Mau | TPHCM | Đồng Tháp |
|---|---|---|---|
| G.8 |
50
|
48
|
14
|
| G.7 |
314
|
454
|
186
|
| G.6 |
2444
9162
1487
|
2648
1819
1455
|
1180
5773
6743
|
| G.5 |
9703
|
4574
|
9435
|
| G.4 |
12651
64464
99711
94616
28220
92226
81430
|
60684
75206
01217
87930
86044
99326
36303
|
60780
39898
32050
51588
63416
81580
76784
|
| G.3 |
32318
39787
|
40232
94170
|
30122
18501
|
| G.2 |
16367
|
16244
|
57301
|
| G.1 |
76997
|
67501
|
57620
|
| G.ĐB |
133005
|
310631
|
699223
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 13/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Cà Mau | TPHCM | Đồng Tháp | |
| 0 | 3, 5 | 6, 3, 1 | 1, 1 | |
| 1 | 4, 1, 6, 8 | 9, 7 | 4, 6 | |
| 2 | 0, 6 | 6 | 2, 0, 3 | |
| 3 | 0 | 0, 2, 1 | 5 | |
| 4 | 4 | 8, 8, 4, 4 | 3 | |
| 5 | 0, 1 | 4, 5 | 0 | |
| 6 | 2, 4, 7 | |||
| 7 | 4, 0 | 3 | ||
| 8 | 7, 7 | 4 | 6, 0, 0, 8, 0, 4 | |
| 9 | 7 | 8 | ||
| Thống kê vip xổ số Huế | |
|---|---|
| Đặc biệt: | Đầu 4 , Đuôi 0 (về 00) |
| Cầu Loto VIP: | 001 - 96 |
| Loto Xiên: | ( 05 - 09 ) ( 24 - 37 ) ( 46 - 50 ) ( 53 - 98 ) |
| Loto về nhiều: | 65 - 76 - 56 - 17 |
| Loto lâu không về: | 45 - 99 - 90 - 59 |
| Thống kê vip xổ số Phú Yên | |
| Đặc biệt: | Đầu 3 , Đuôi 7 |
| Cầu Loto VIP: | 10 - 802 |
| Loto Xiên: | ( 02 - 07 ) ( 23 - 35 ) ( 78 - 802 ) ( 94 - 95 ) |
| Loto về nhiều: | 97 - 38 - 48 - 10 |
| Loto lâu không về: | 08 - 76 - 66 - 791 |
| Thống kê vip xổ số Cà Mau | |
|---|---|
| Đặc biệt: | Đầu 9 , Đuôi 0 |
| Cầu Loto VIP: | 35 - 80 |
| Loto Xiên: | ( 051 - 181 ) ( 201 - 48 ) ( 61 - 68 ) ( 72 - 90 ) |
| Loto về nhiều: | 39 - 27 - 56 - 00 |
| Loto lâu không về: | 95 - 501 - 38 - 54 |
| Thống kê vip xổ số Đồng Tháp | |
| Đặc biệt: | Đầu 2 (về 23) , Đuôi 8 |
| Cầu Loto VIP: | 17 - 221 |
| Loto Xiên: | ( 07 - 351 ) ( 37 - 38 ) ( 40 - 60 ) ( 74 - 89 ) |
| Loto về nhiều: | 76 - 68 - 803 - 70 |
| Loto lâu không về: | 03 - 60 - 18 - 44 |
| Thống kê vip xổ số TPHCM | |
| Đặc biệt: | Đầu 6 , Đuôi 0 |
| Cầu Loto VIP: | 60 - 62 |
| Loto Xiên: | ( 13 - 171 ) ( 34 - 49 ) ( 71 - 75 ) ( 76 - 99 ) |
| Loto về nhiều: | 42 - 05 - 37 - 58 |
| Loto lâu không về: | 10 - 841 - 96 - 60 |