Kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần
| Giải | Hậu Giang | Long An | Bình Phước | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
47
|
64
|
15
|
13
|
| G.7 |
217
|
264
|
769
|
874
|
| G.6 |
8204
5133
9572
|
6583
7601
2313
|
5532
8251
4100
|
0990
7134
8442
|
| G.5 |
4683
|
8555
|
0032
|
3271
|
| G.4 |
43927
30194
45165
23281
89836
95829
36048
|
82793
12696
85608
97601
57086
04470
06683
|
19275
31235
16557
56765
89126
17992
94666
|
12374
05949
47189
32784
27474
41031
22627
|
| G.3 |
74216
45289
|
58036
43879
|
26989
18657
|
06773
99588
|
| G.2 |
85887
|
23743
|
89571
|
98159
|
| G.1 |
76403
|
30410
|
16210
|
27267
|
| G.ĐB |
703896
|
411089
|
370369
|
063178
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 09/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Hậu Giang | Long An | Bình Phước | TPHCM |
| 0 | 4, 3 | 1, 8, 1 | 0 | |
| 1 | 7, 6 | 3, 0 | 5, 0 | 3 |
| 2 | 7, 9 | 6 | 7 | |
| 3 | 3, 6 | 6 | 2, 2, 5 | 4, 1 |
| 4 | 7, 8 | 3 | 2, 9 | |
| 5 | 5 | 1, 7, 7 | 9 | |
| 6 | 5 | 4, 4 | 9, 5, 6, 9 | 7 |
| 7 | 2 | 0, 9 | 5, 1 | 4, 1, 4, 4, 3, 8 |
| 8 | 3, 1, 9, 7 | 3, 6, 3, 9 | 9 | 9, 4, 8 |
| 9 | 4, 6 | 3, 6 | 2 | 0 |
| Giải | Long An | TPHCM | Hậu Giang | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
08
|
33
|
99
|
15
|
| G.7 |
927
|
173
|
232
|
905
|
| G.6 |
5053
4571
9294
|
5456
3625
5989
|
3608
4165
4080
|
0542
9958
0803
|
| G.5 |
3306
|
4750
|
9529
|
3746
|
| G.4 |
65944
92547
63460
49796
23526
05242
16089
|
90309
32266
49673
71468
49163
89227
16240
|
78340
35351
43944
95674
32731
68314
30662
|
20523
67897
82301
08656
57185
92209
17526
|
| G.3 |
44078
70027
|
84059
11994
|
42118
33911
|
79879
92702
|
| G.2 |
39567
|
32154
|
48110
|
30240
|
| G.1 |
26130
|
33183
|
37163
|
76815
|
| G.ĐB |
874114
|
309079
|
859805
|
023315
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 02/05/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | TPHCM | Hậu Giang | Bình Phước |
| 0 | 8, 6 | 9 | 8, 5 | 5, 3, 1, 9, 2 |
| 1 | 4 | 4, 8, 1, 0 | 5, 5, 5 | |
| 2 | 7, 6, 7 | 5, 7 | 9 | 3, 6 |
| 3 | 0 | 3 | 2, 1 | |
| 4 | 4, 7, 2 | 0 | 0, 4 | 2, 6, 0 |
| 5 | 3 | 6, 0, 9, 4 | 1 | 8, 6 |
| 6 | 0, 7 | 6, 8, 3 | 5, 2, 3 | |
| 7 | 1, 8 | 3, 3, 9 | 4 | 9 |
| 8 | 9 | 9, 3 | 0 | 5 |
| 9 | 4, 6 | 4 | 9 | 7 |
| Giải | Hậu Giang | Long An | Bình Phước | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
39
|
53
|
12
|
52
|
| G.7 |
993
|
520
|
341
|
012
|
| G.6 |
4673
5304
3371
|
4896
0129
8091
|
8626
1504
4153
|
7793
8407
7765
|
| G.5 |
2430
|
3538
|
1486
|
0906
|
| G.4 |
44264
07023
18011
40086
18137
09157
47313
|
23946
00541
33585
60217
93830
75683
06036
|
10948
25564
30252
14652
75699
56106
05420
|
97593
03627
24571
64204
06681
19002
11494
|
| G.3 |
59858
40346
|
23154
77700
|
57201
57291
|
61380
61983
|
| G.2 |
65776
|
63485
|
47453
|
01164
|
| G.1 |
25347
|
37008
|
83121
|
96078
|
| G.ĐB |
905491
|
638657
|
548122
|
077465
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 25/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Hậu Giang | Long An | Bình Phước | TPHCM |
| 0 | 4 | 0, 8 | 4, 6, 1 | 7, 6, 4, 2 |
| 1 | 1, 3 | 7 | 2 | 2 |
| 2 | 3 | 0, 9 | 6, 0, 1, 2 | 7 |
| 3 | 9, 0, 7 | 8, 0, 6 | ||
| 4 | 6, 7 | 6, 1 | 1, 8 | |
| 5 | 7, 8 | 3, 4, 7 | 3, 2, 2, 3 | 2 |
| 6 | 4 | 4 | 5, 4, 5 | |
| 7 | 3, 1, 6 | 1, 8 | ||
| 8 | 6 | 5, 3, 5 | 6 | 1, 0, 3 |
| 9 | 3, 1 | 6, 1 | 9, 1 | 3, 3, 4 |
| Giải | Long An | TPHCM | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
77
|
76
|
68
|
85
|
| G.7 |
618
|
084
|
651
|
090
|
| G.6 |
4873
8302
6012
|
5658
0084
1452
|
6590
0598
2610
|
6820
1740
4300
|
| G.5 |
2595
|
8156
|
5261
|
1579
|
| G.4 |
27902
84779
47267
21498
61030
19127
33296
|
71547
34467
89393
53714
88469
78345
75365
|
42914
08377
28087
00572
43855
76036
89407
|
14819
77793
45101
44424
03705
22874
61363
|
| G.3 |
46521
14628
|
76171
97094
|
87652
95389
|
55442
22912
|
| G.2 |
88408
|
56465
|
98328
|
47477
|
| G.1 |
91258
|
84911
|
41528
|
15886
|
| G.ĐB |
479455
|
724556
|
424189
|
453092
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 18/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | TPHCM | Bình Phước | Hậu Giang |
| 0 | 2, 2, 8 | 7 | 0, 1, 5 | |
| 1 | 8, 2 | 4, 1 | 0, 4 | 9, 2 |
| 2 | 7, 1, 8 | 8, 8 | 0, 4 | |
| 3 | 0 | 6 | ||
| 4 | 7, 5 | 0, 2 | ||
| 5 | 8, 5 | 8, 2, 6, 6 | 1, 5, 2 | |
| 6 | 7 | 7, 9, 5, 5 | 8, 1 | 3 |
| 7 | 7, 3, 9 | 6, 1 | 7, 2 | 9, 4, 7 |
| 8 | 4, 4 | 7, 9, 9 | 5, 6 | |
| 9 | 5, 8, 6 | 3, 4 | 0, 8 | 0, 3, 2 |
| Giải | Long An | TPHCM | Hậu Giang | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
34
|
94
|
85
|
31
|
| G.7 |
348
|
961
|
932
|
520
|
| G.6 |
2667
0824
8151
|
2409
4086
0603
|
5605
6638
8414
|
9193
7502
6112
|
| G.5 |
4995
|
0244
|
0354
|
4943
|
| G.4 |
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161
|
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
|
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822
|
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430
|
| G.3 |
48129
09187
|
88131
92072
|
23217
30055
|
92988
23598
|
| G.2 |
62590
|
49980
|
98847
|
53427
|
| G.1 |
95720
|
03769
|
95985
|
82303
|
| G.ĐB |
169749
|
812128
|
104888
|
307467
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 11/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | TPHCM | Hậu Giang | Bình Phước |
| 0 | 7, 1 | 9, 3, 3, 4, 6, 3 | 5, 0, 6 | 2, 3 |
| 1 | 5 | 4 | 4, 7 | 2 |
| 2 | 4, 6, 9, 0 | 2, 8 | 6, 2 | 0, 2, 7 |
| 3 | 4 | 1 | 2, 8 | 1, 0 |
| 4 | 8, 9 | 4, 7 | 6, 7 | 3, 6, 5 |
| 5 | 1 | 4, 8, 5 | ||
| 6 | 7, 1 | 1, 9 | 9 | 3, 5, 7 |
| 7 | 2 | 9 | ||
| 8 | 7 | 6, 0 | 5, 5, 8 | 8 |
| 9 | 5, 3, 8, 0 | 4 | 3, 8 | |
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
00
|
27
|
59
|
44
|
| G.7 |
469
|
412
|
685
|
331
|
| G.6 |
8755
4925
4418
|
2135
1578
2642
|
5955
8212
8060
|
0141
1680
9882
|
| G.5 |
1216
|
0202
|
6473
|
5900
|
| G.4 |
61033
60231
23875
63987
81694
89314
09202
|
66258
02055
55755
31111
16342
16119
61869
|
77568
52315
27217
42667
00489
83579
57593
|
79044
41844
10618
18023
38594
11376
60968
|
| G.3 |
91137
04261
|
23731
37690
|
54586
58308
|
79851
84257
|
| G.2 |
42151
|
71115
|
79034
|
13948
|
| G.1 |
47750
|
61067
|
77823
|
47212
|
| G.ĐB |
269291
|
004002
|
577634
|
837532
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 04/04/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 0 | 0, 2 | 2, 2 | 8 | 0 |
| 1 | 8, 6, 4 | 2, 1, 9, 5 | 2, 5, 7 | 8, 2 |
| 2 | 5 | 7 | 3 | 3 |
| 3 | 3, 1, 7 | 5, 1 | 4, 4 | 1, 2 |
| 4 | 2, 2 | 4, 1, 4, 4, 8 | ||
| 5 | 5, 1, 0 | 8, 5, 5 | 9, 5 | 1, 7 |
| 6 | 9, 1 | 9, 7 | 0, 8, 7 | 8 |
| 7 | 5 | 8 | 3, 9 | 6 |
| 8 | 7 | 5, 9, 6 | 0, 2 | |
| 9 | 4, 1 | 0 | 3 | 4 |
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
70
|
55
|
93
|
61
|
| G.7 |
919
|
688
|
009
|
740
|
| G.6 |
8234
4886
6886
|
8334
1160
8380
|
0018
5905
6740
|
9841
7911
7232
|
| G.5 |
2489
|
5639
|
9027
|
2858
|
| G.4 |
32406
48925
34495
82323
85203
11728
98309
|
30061
87439
55103
93812
44822
22484
36545
|
22760
97136
07580
85728
90388
94203
73240
|
66314
85208
34551
03793
92303
44172
42207
|
| G.3 |
69650
67657
|
10241
26616
|
44048
03341
|
31224
32016
|
| G.2 |
99558
|
06069
|
90415
|
02798
|
| G.1 |
05092
|
12029
|
47282
|
54338
|
| G.ĐB |
988402
|
514346
|
988358
|
802879
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 28/03/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TPHCM |
| 0 | 6, 3, 9, 2 | 3 | 9, 5, 3 | 8, 3, 7 |
| 1 | 9 | 2, 6 | 8, 5 | 1, 4, 6 |
| 2 | 5, 3, 8 | 2, 9 | 7, 8 | 4 |
| 3 | 4 | 4, 9, 9 | 6 | 2, 8 |
| 4 | 5, 1, 6 | 0, 0, 8, 1 | 0, 1 | |
| 5 | 0, 7, 8 | 5 | 8 | 8, 1 |
| 6 | 0, 1, 9 | 0 | 1 | |
| 7 | 0 | 2, 9 | ||
| 8 | 6, 6, 9 | 8, 0, 4 | 0, 8, 2 | |
| 9 | 5, 2 | 3 | 3, 8 | |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 7:
- TP.HCM
- Long An
- Bình Phước
- Hậu Giang
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.