Kết quả xổ số Miền Bắc
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 06/02/2026
| Mã ĐB |
12VZ 15VZ 8VZ 19VZ 16VZ 5VZ 20VZ 17VZ
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 06133 | |||||
| G.1 | 95078 | |||||
| G.2 |
79243
97697
|
|||||
| G.3 |
09777
78009
02892
|
|||||
|
62327
28046
30966
|
||||||
| G.4 |
9656
7323
1879
7157
|
|||||
| G.5 |
8225
8191
6358
|
|||||
|
0638
1942
7726
|
||||||
| G.6 |
562
720
581
|
|||||
| G.7 |
05
61
18
50
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 06/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 9 | 2, 5 | 0 |
| 1 | 8 | 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 3, 5, 6, 7 | 4, 6, 9 | 2 |
| 3 | 3, 8 | 2, 3, 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 6 | 4 | |
| 5 | 0, 6, 7, 8 | 0, 2 | 5 |
| 5 | 1, 2, 6 | 2, 4, 5, 6 | 5 |
| 6 | 7, 8, 9 | 2, 5, 7, 9 | 6 |
| 8 | 1 | 1, 3, 5, 7 | 8 |
| 9 | 1, 2, 7 | 0, 7 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 05/02/2026
| Mã ĐB |
10UA 7UA 1UA 3UA 17UA 14UA 2UA 15UA
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 10268 | |||||
| G.1 | 07214 | |||||
| G.2 |
26579
26609
|
|||||
| G.3 |
29697
34440
97261
|
|||||
|
06557
90341
04923
|
||||||
| G.4 |
7907
3742
9186
0629
|
|||||
| G.5 |
0094
5002
9856
|
|||||
|
7910
6887
5365
|
||||||
| G.6 |
664
748
487
|
|||||
| G.7 |
58
73
33
57
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 05/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 7, 9 | 1, 4 | 0 |
| 1 | 0, 4 | 4, 6 | 1 |
| 2 | 3, 9 | 0, 4 | 2 |
| 3 | 3 | 2, 3, 7 | 3 |
| 4 | 0, 1, 2, 8 | 1, 6, 9 | 4 |
| 5 | 6, 7, 7, 8 | 6 | 5 |
| 5 | 1, 4, 5, 8 | 5, 8 | 5 |
| 6 | 3, 9 | 0, 5, 5, 8, 8, 9 | 6 |
| 8 | 6, 7, 7 | 4, 5, 6 | 8 |
| 9 | 4, 7 | 0, 2, 7 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 04/02/2026
| Mã ĐB |
14UB 18UB 17UB 6UB 5UB 1UB 15UB 11UB
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 06517 | |||||
| G.1 | 31720 | |||||
| G.2 |
59815
63073
|
|||||
| G.3 |
44790
51542
99159
|
|||||
|
33670
51349
74299
|
||||||
| G.4 |
1691
0910
0234
8239
|
|||||
| G.5 |
7358
8882
4025
|
|||||
|
6132
2344
2649
|
||||||
| G.6 |
448
371
569
|
|||||
| G.7 |
65
60
30
88
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 04/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 2, 3, 6, 7, 9 | 0 | |
| 1 | 0, 5, 7 | 7, 9 | 1 |
| 2 | 0, 5 | 3, 4, 8 | 2 |
| 3 | 0, 2, 4, 9 | 7 | 3 |
| 4 | 2, 4, 8, 9, 9 | 3, 4 | 4 |
| 5 | 8, 9 | 1, 2, 6 | 5 |
| 5 | 0, 5, 9 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 3 | 1 | 6 |
| 8 | 2, 8 | 4, 5, 8 | 8 |
| 9 | 0, 1, 9 | 3, 4, 4, 5, 6, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 03/02/2026
| Mã ĐB |
13UC 10UC 6UC 3UC 20UC 11UC 5UC 1UC
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 97648 | |||||
| G.1 | 23355 | |||||
| G.2 |
76097
20928
|
|||||
| G.3 |
49808
31824
81955
|
|||||
|
42681
50643
08223
|
||||||
| G.4 |
6075
7356
9948
3990
|
|||||
| G.5 |
3072
1901
0856
|
|||||
|
4267
0952
1140
|
||||||
| G.6 |
552
822
147
|
|||||
| G.7 |
98
41
76
81
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 03/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 8 | 4, 9 | 0 |
| 1 | 0, 4, 8, 8 | 1 | |
| 2 | 2, 3, 4, 8 | 2, 5, 5, 7 | 2 |
| 3 | 2, 4 | 3 | |
| 4 | 0, 1, 3, 7, 8, 8 | 2 | 4 |
| 5 | 2, 2, 5, 5, 6, 6 | 5, 5, 7 | 5 |
| 5 | 7 | 5, 5, 7 | 5 |
| 6 | 2, 5, 6 | 4, 6, 9 | 6 |
| 8 | 1, 1 | 0, 2, 4, 4, 9 | 8 |
| 9 | 0, 7, 8 | 9 | |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 02/02/2026
| Mã ĐB |
15UD 8UD 20UD 3UD 17UD 10UD 2UD 19UD
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 73461 | |||||
| G.1 | 85558 | |||||
| G.2 |
50359
49985
|
|||||
| G.3 |
42645
73512
76496
|
|||||
|
96228
44302
99454
|
||||||
| G.4 |
4117
3462
7691
3281
|
|||||
| G.5 |
3582
9139
1398
|
|||||
|
8212
8012
1076
|
||||||
| G.6 |
615
883
155
|
|||||
| G.7 |
23
07
74
06
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 02/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 2, 6, 7 | 0 | |
| 1 | 2, 2, 2, 5, 7 | 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 3, 8 | 0, 1, 1, 1, 6, 8 | 2 |
| 3 | 9 | 2, 8 | 3 |
| 4 | 5 | 5, 7 | 4 |
| 5 | 4, 5, 8, 9 | 1, 4, 5, 8 | 5 |
| 5 | 1, 2 | 0, 7, 9 | 5 |
| 6 | 4, 6 | 0, 1 | 6 |
| 8 | 1, 2, 3, 5 | 2, 5, 9 | 8 |
| 9 | 1, 6, 8 | 3, 5 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 01/02/2026
| Mã ĐB |
14UE 6UE 2UE 9UE 19UE 4UE 20UE 8UE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 01377 | |||||
| G.1 | 62903 | |||||
| G.2 |
18387
07354
|
|||||
| G.3 |
10059
81560
41701
|
|||||
|
37260
17099
22989
|
||||||
| G.4 |
6605
3887
2927
2963
|
|||||
| G.5 |
1390
7638
4761
|
|||||
|
2703
7094
7161
|
||||||
| G.6 |
431
107
573
|
|||||
| G.7 |
58
03
47
05
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 01/02/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 1, 3, 3, 3, 5, 5, 7 | 6, 6, 9 | 0 |
| 1 | 0, 3, 6, 6 | 1 | |
| 2 | 7 | 2 | |
| 3 | 1, 8 | 0, 0, 0, 6, 7 | 3 |
| 4 | 7 | 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 8, 9 | 0, 0 | 5 |
| 5 | 0, 0, 1, 1, 3 | 5 | |
| 6 | 3, 7 | 0, 2, 4, 7, 8, 8 | 6 |
| 8 | 7, 7, 9 | 3, 5 | 8 |
| 9 | 0, 4, 9 | 5, 8, 9 | 9 |
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 31/01/2026
| Mã ĐB |
20UF 1UF 17UF 5UF 16UF 2UF 13UF 8UF
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 42754 | |||||
| G.1 | 61405 | |||||
| G.2 |
48285
19114
|
|||||
| G.3 |
63110
04075
60220
|
|||||
|
89022
77279
42944
|
||||||
| G.4 |
9182
5276
3737
0947
|
|||||
| G.5 |
9007
2156
2640
|
|||||
|
4549
0879
4558
|
||||||
| G.6 |
813
258
481
|
|||||
| G.7 |
77
51
67
47
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 31/01/2026 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 7 | 1, 2, 4 | 0 |
| 1 | 0, 3, 4 | 5, 8 | 1 |
| 2 | 0, 2 | 2, 8 | 2 |
| 3 | 7 | 1 | 3 |
| 4 | 0, 4, 7, 7, 9 | 1, 4, 5 | 4 |
| 5 | 1, 4, 6, 8, 8 | 0, 7, 8 | 5 |
| 5 | 7 | 5, 7 | 5 |
| 6 | 5, 6, 7, 9, 9 | 0, 3, 4, 4, 6, 7 | 6 |
| 8 | 1, 2, 5 | 5, 5 | 8 |
| 9 | 4, 7, 7 | 9 | |
Lịch mở thưởng xổ số miền Bắc
Kết quả xổ số miền Bắc được quay thưởng hàng ngày, mỗi tỉnh đại diện một ngày cụ thể:
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ 7 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Bắc Chủ nhật hàng tuần
Thời gian và địa điểm quay số
- Giờ quay thưởng: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày.
- Địa điểm quay số: Cung Văn hóa Thể thao Thanh Niên, số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc (áp dụng từ 01/07/2020)
Tùy theo ngày phát hành, số lượng vé và cơ cấu giải thưởng sẽ khác nhau:
| Hạng giải | Số lượng giải | Số lần quay | Giá trị mỗi giải |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc biệt | 6–8 giải | Quay 6–8 ký hiệu & 5 số | 500.000.000đ |
| Phụ đặc biệt | 9–12 giải | Quay tương tự ĐB | 25.000.000đ |
| Giải Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000đ |
| Giải Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000đ |
| Giải Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000đ |
| Giải Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000đ |
| Giải Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000đ |
| Giải Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000đ |
| Khuyến khích | 15.000 giải | So khớp với giải ĐB | 40.000đ |
➤ Ngày mùng 1 Âm lịch (20 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: gần 10 tỷ đồng
- Giải đặc biệt: 8 giải, mỗi giải trị giá 4 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 300 triệu đồng
- Các giải khác: 108.200 giải thưởng nhỏ
➤ Các ngày còn lại trong tháng (15 loại vé):
- Tổng giá trị giải thưởng: khoảng 7 tỷ 485 triệu đồng
- Giải đặc biệt: 6 giải, mỗi giải trị giá 3 tỷ đồng
- Giải phụ đặc biệt: tổng cộng 225 triệu đồng